Bản dịch của từ Spilt trong tiếng Việt

Spilt

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spilt (Adjective)

spɪlt
spˈɪlt
01

Đã bị đổ ra ngoài (chất lỏng hoặc vật gì đó bị rơi khỏi chỗ giữ và lan ra phía ngoài).

That has been spilled.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Spilt (Verb)

spɪlt
spˈɪlt
01

"Spilt" là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "spill" (rơi, đổ ra). Thường dùng ở Anh để nói rằng cái gì đó đã bị đổ ra khỏi hộp/chai/cốc, ví dụ: "nước bị đổ ra" hoặc "sữa bị đổ".

(chiefly Britain) simple past and past participle of spill.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ