Bản dịch của từ Likelihood trong tiếng Việt
Likelihood
Noun [U/C]

Likelihood(Noun)
lˈaɪklihˌʊd
ˈɫaɪkɫiˌhʊd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Khả năng xảy ra của một kết quả cụ thể được thể hiện dưới dạng xác suất
The likelihood of a specific outcome is expressed as a percentage.
某一特定结果发生的可能性以百分比的形式呈现。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
