Anh - Việt

Bản dịch của từ Likelihood trong tiếng Việt

likelihood

Noun

likelihood (Noun)

/lˈaɪklihˌʊd/
/ˈɫaɪkɫiˌhʊd/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái có khả năng xảy ra, tức là điều gì đó có khả năng xảy ra.

The state of being probable something that is likely to happen

Ví dụ
Khả năng mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến rất cao hiện nay.The likelihood of social media influencing opinions is very high today.
Không có khả năng các sự kiện xã hội bị hủy vào cuối tuần này.There is no likelihood that social events will be canceled this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra

A possible event or outcome

Ví dụ
Khả năng gặp bạn mới tại lễ hội rất lớn.The likelihood of meeting new friends at the festival is high.
Không có khả năng các sự kiện xã hội bị hủy hôm nay.There is no likelihood of social events being canceled today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Xác suất của một kết quả cụ thể được diễn đạt dưới dạng tỷ lệ phần trăm.

The likelihood of a particular outcome expressed as a probability

Ví dụ
Khả năng thất nghiệp tăng vào năm 2023 là thấp.The likelihood of unemployment rising is low in 2023.
Không có khả năng xảy ra bất ổn xã hội ở các thành phố yên bình.There is no likelihood of social unrest in peaceful cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của likelihood (Noun)

ADJECTIVE + likelihoodPHRASESPREPOSITIONVERB + likelihoodlikelihood + VERB
Kết hợp từ của likelihood
Collocation
Ví dụ

khả năng thực tế

real likelihood

Có một khả năng thực sự là nhiều người sẽ sử dụng mạng xã hội vào năm 2025.

There is a real likelihood that more people will use social media in 2025.

khả năng gia tăng

increased likelihood

Trong phần thi nói IELTS, luyện tập thường xuyên có thể tăng khả năng đạt điểm cao.

In IELTS speaking, practicing often can increase the likelihood of a high score.

mọi khả năng

every likelihood

Có mọi khả năng rằng mạng xã hội sẽ giúp sinh viên cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh vào năm 2025.

There is every likelihood that social media will help students improve their English speaking skills by 2025.

khả năng giảm

decreased likelihood

Ở các thành phố, khả năng giảm gặp gỡ hàng xóm thân thiện làm cho cuộc sống xã hội trở nên khó khăn.

In cities, the decreased likelihood of meeting friendly neighbors makes social life hard.

khả năng xảy ra thấp hơn

lower likelihood

Sử dụng phương tiện công cộng có thể giảm khả năng xảy ra tắc đường ở các thành phố lớn như Hà Nội.

Using public transport can lower the likelihood of traffic jams in big cities like Hanoi.

Video ngữ cảnh