Bản dịch của từ Sunk trong tiếng Việt
Sunk

Sunk (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của "sink"; diễn tả trạng thái đã chìm, đã lặn, đã ngập hay đã rơi xuống phía dưới (ví dụ: con tàu đã chìm, bóng mặt trời đã lặn).
Past participle of sink.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sunk" là dạng quá khứ phân từ của động từ "sink", có nghĩa là bị giảm xuống hoặc chìm trong nước, thể hiện trạng thái bị ngập hoặc không còn nổi nữa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "sunk" được sử dụng tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ "sank" cũng có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói. Dù vậy, "sunk" thường liên quan đến các trạng thái và kết quả, thể hiện rõ ràng sự ảnh hưởng của hành động chìm.
Họ từ
"Sunk" là dạng quá khứ phân từ của động từ "sink", có nghĩa là bị giảm xuống hoặc chìm trong nước, thể hiện trạng thái bị ngập hoặc không còn nổi nữa. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "sunk" được sử dụng tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh tiếng Anh Anh, từ "sank" cũng có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói. Dù vậy, "sunk" thường liên quan đến các trạng thái và kết quả, thể hiện rõ ràng sự ảnh hưởng của hành động chìm.
