Anh - Việt

Bản dịch của từ Resignation trong tiếng Việt

resignation

Noun

resignation (Noun)

/rˌɛzɪɡnˈeɪʃən/
/ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự chấp nhận một điều khó chịu mà không thể thay đổi.

An acceptance of something unpleasant that cannot be changed

Ví dụ
Sự chấp nhận của cô ấy về thị trường việc làm chậm giúp cô ấy giữ bình tĩnh.Her resignation to the slow job market helped her stay calm.
Anh ấy không thể hiện sự cam chịu khi đối mặt với bất bình đẳng xã hội.He did not show resignation when facing social inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thông báo chính thức chấm dứt hợp đồng lao động

A formal notice of termination of employment

Ví dụ
Sự từ chức của cô ấy đã làm mọi người ở văn phòng New York Times bất ngờ.Her resignation surprised everyone at the New York Times office.
John đã không gửi đơn xin nghỉ việc sau buổi phỏng vấn.John did not send his resignation after the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động từ chức hoặc từ bỏ một vị trí, chức vụ.

The act of resigning or giving up a position or office

Ví dụ
Việc cô ấy từ chức khỏi hội đồng thành phố đã làm nhiều cử tri địa phương ngạc nhiên.Her resignation from the city council surprised many local voters.
Việc quản lý từ chức không giải quyết được các vấn đề giao tiếp trong nhóm.The manager’s resignation did not solve the team’s communication problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của resignation (Noun)

ADJECTIVE + resignationPHRASESPREPOSITIONVERB + resignationresignation + NOUNresignation + VERB
Kết hợp từ của resignation
Collocation
Ví dụ

đợt từ chức hàng loạt

mass resignation

Trong sự kiện xã hội, nhiều công nhân đã công bố một cuộc từ chức hàng loạt vì điều kiện làm việc kém.

During the social event, many workers announced a mass resignation because of poor job conditions.

đột ngột từ chức

surprise resignation

Sự bất ngờ từ chức của giáo viên làm học sinh bối rối trong năm học 2023.

The teacher's surprise resignation made students confused during the school year 2023.

đơn từ chức đột ngột

sudden resignation

Trong chương trình truyền hình, Mark đột ngột từ chức công việc tại trung tâm cộng đồng.

In the TV show, Mark made a sudden resignation from his job at the community center.

sự từ chức bị ép buộc

forced resignation

Trong bài nói IELTS, bạn có thể nói về câu chuyện về việc từ chức bắt buộc ở Samsung vào năm 2020.

In the IELTS speaking test, you can talk about the story of a forced resignation at Samsung in 2020.

đơn từ chức ngay lập tức

immediate resignation

Giáo viên yêu cầu từ chức ngay lập tức sau sai sót trong bài kiểm tra môn xã hội tại trường THPT Hà Nội.

The teacher asked for immediate resignation after the mistake in the social studies exam at Hanoi High School.

Video ngữ cảnh