resignation
resignation (Noun)
Nghĩa 01
Sự chấp nhận một điều khó chịu mà không thể thay đổi.
An acceptance of something unpleasant that cannot be changed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thông báo chính thức chấm dứt hợp đồng lao động
A formal notice of termination of employment
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của resignation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đợt từ chức hàng loạt mass resignation | Trong sự kiện xã hội, nhiều công nhân đã công bố một cuộc từ chức hàng loạt vì điều kiện làm việc kém. During the social event, many workers announced a mass resignation because of poor job conditions. |
đột ngột từ chức surprise resignation | Sự bất ngờ từ chức của giáo viên làm học sinh bối rối trong năm học 2023. The teacher's surprise resignation made students confused during the school year 2023. |
đơn từ chức đột ngột sudden resignation | Trong chương trình truyền hình, Mark đột ngột từ chức công việc tại trung tâm cộng đồng. In the TV show, Mark made a sudden resignation from his job at the community center. |
sự từ chức bị ép buộc forced resignation | Trong bài nói IELTS, bạn có thể nói về câu chuyện về việc từ chức bắt buộc ở Samsung vào năm 2020. In the IELTS speaking test, you can talk about the story of a forced resignation at Samsung in 2020. |
đơn từ chức ngay lập tức immediate resignation | Giáo viên yêu cầu từ chức ngay lập tức sau sai sót trong bài kiểm tra môn xã hội tại trường THPT Hà Nội. The teacher asked for immediate resignation after the mistake in the social studies exam at Hanoi High School. |