Bản dịch của từ Resignation trong tiếng Việt

Resignation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resignation(Noun)

rˌɛzɪɡnˈeɪʃən
ˌrɛzɪɡˈneɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ