Bản dịch của từ Resigning trong tiếng Việt
Resigning

Resigning (Verb)
Tự nguyện rời bỏ công việc hoặc vị trí đang đảm nhiệm; nộp đơn thôi việc.
Voluntarily leave a job or other position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Resigning" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là từ chối hoặc từ bỏ một vị trí công việc hoặc trách nhiệm nào đó. Trong ngữ cảnh của British English và American English, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng bản chất ngữ nghĩa chủ yếu giữ nguyên. Từ "resigning" có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, thường kết thúc một hợp đồng làm việc hoặc chính thức thông báo quyết định nghỉ việc. Câu trúc câu thường liên quan đến việc thông báo cho quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Họ từ
"Resigning" là một động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là từ chối hoặc từ bỏ một vị trí công việc hoặc trách nhiệm nào đó. Trong ngữ cảnh của British English và American English, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng bản chất ngữ nghĩa chủ yếu giữ nguyên. Từ "resigning" có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, thường kết thúc một hợp đồng làm việc hoặc chính thức thông báo quyết định nghỉ việc. Câu trúc câu thường liên quan đến việc thông báo cho quản lý hoặc cơ quan có thẩm quyền.
