Bản dịch của từ Resigning trong tiếng Việt

Resigning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resigning (Verb)

ɹisˈɑɪnɪŋ
ɹizˈɑɪnɪŋ
01

Tự nguyện rời bỏ công việc hoặc vị trí đang đảm nhiệm; nộp đơn thôi việc.

Voluntarily leave a job or other position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ