Anh - Việt

Bản dịch của từ Ponder trong tiếng Việt

ponder

Verb

ponder (Verb)

/pˈɑndɚ/
/pˈɑndəɹ/
AI

Nghĩa 01

Suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận về điều gì đó, đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định hoặc kết luận.

Think about something carefully especially before making a decision or reaching a conclusion.

Ví dụ
Cô ấy suy nghĩ kỹ về vấn đề xã hội trước khi đề xuất một giải pháp.She pondered over the social issue before proposing a solution.
Sinh viên thường suy nghĩ về tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần.Students often ponder the impact of social media on mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của ponder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

ponder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pondered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pondered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

ponders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pondering

Kết hợp từ của ponder (Verb)

PREPOSITIONVERB + ponderponder + ADVERB
Kết hợp từ của ponder
Collocation
Ví dụ

suy ngẫm về

ponder on

Nhiều sinh viên suy nghĩ về các vấn đề xã hội trong quá trình chuẩn bị IELTS.

Many students ponder on social issues during their IELTS preparation.

suy nghĩ về

ponder over

Nhiều sinh viên suy nghĩ về các vấn đề xã hội trong quá trình ôn thi IELTS.

Many students ponder over social issues during their IELTS preparation.

suy ngẫm về

ponder about

Nhiều sinh viên suy nghĩ về các vấn đề xã hội trong quá trình chuẩn bị IELTS.

Many students ponder about social issues during their IELTS preparation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh