ponder
ponder (Verb)
Nghĩa 01
Suy nghĩ kỹ, cân nhắc cẩn thận về điều gì đó, đặc biệt là trước khi đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Think about something carefully especially before making a decision or reaching a conclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ponder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ponder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pondered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pondered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ponders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pondering |
Kết hợp từ của ponder (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
suy ngẫm về ponder on | Nhiều sinh viên suy nghĩ về các vấn đề xã hội trong quá trình chuẩn bị IELTS. Many students ponder on social issues during their IELTS preparation. |
suy nghĩ về ponder over | Nhiều sinh viên suy nghĩ về các vấn đề xã hội trong quá trình ôn thi IELTS. Many students ponder over social issues during their IELTS preparation. |
suy ngẫm về ponder about | Nhiều sinh viên suy nghĩ về các vấn đề xã hội trong quá trình chuẩn bị IELTS. Many students ponder about social issues during their IELTS preparation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ponder" có nghĩa là suy ngẫm sâu sắc, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề hay quyết định. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ponder" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt âm thanh hay viết. Tuy nhiên, trong văn viết, "ponder" thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hơn, thể hiện một cấp độ tư duy và phân tích cao, thường liên quan đến triết học hoặc vấn đề phức tạp.