Bản dịch của từ Lathe trong tiếng Việt

Lathe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lathe(Noun)

lˈeið
lˈeið
01

Một loại máy dùng để tạo hình hoặc gia công gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác bằng cách quay phôi (chiếc vật) quanh trục trong khi công cụ cắt được đưa vào để gọt, bào, khoét theo hình dạng mong muốn.

A machine for shaping wood, metal, or other material by means of a rotating drive which turns the piece being worked on against changeable cutting tools.

车床,一种通过旋转驱动来加工木材或金属的机器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lathe(Verb)

lˈeið
lˈeið
01

Gia công, tạo dáng hoặc tiện (bằng máy tiện) — nghĩa là dùng máy tiện để cắt, gọt và làm cho chi tiết (thường là kim loại hoặc gỗ) có hình dạng tròn hoặc kích thước chính xác.

Shape with a lathe.

用车床加工成型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ