Bản dịch của từ Lathe trong tiếng Việt
Lathe

Lathe (Noun)
Một loại máy dùng để tạo hình hoặc gia công gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác bằng cách quay phôi (chiếc vật) quanh trục trong khi công cụ cắt được đưa vào để gọt, bào, khoét theo hình dạng mong muốn.
A machine for shaping wood, metal, or other material by means of a rotating drive which turns the piece being worked on against changeable cutting tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lathe (Verb)
Gia công, tạo dáng hoặc tiện (bằng máy tiện) — nghĩa là dùng máy tiện để cắt, gọt và làm cho chi tiết (thường là kim loại hoặc gỗ) có hình dạng tròn hoặc kích thước chính xác.
Shape with a lathe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy tiện (lathe) là một thiết bị cơ khí dùng để gia công các chi tiết hình trụ bằng cách quay vật liệu trên trục và sử dụng dụng cụ cắt để loại bỏ vật liệu thừa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với âm /leɪð/ ở cả hai phiên bản. Sử dụng máy tiện rất phổ biến trong ngành chế tạo, gia công kim loại và gỗ, giúp tăng độ chính xác trong sản xuất.
Máy tiện (lathe) là một thiết bị cơ khí dùng để gia công các chi tiết hình trụ bằng cách quay vật liệu trên trục và sử dụng dụng cụ cắt để loại bỏ vật liệu thừa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với âm /leɪð/ ở cả hai phiên bản. Sử dụng máy tiện rất phổ biến trong ngành chế tạo, gia công kim loại và gỗ, giúp tăng độ chính xác trong sản xuất.
