Bản dịch của từ Radically trong tiếng Việt
Radically
Adverb

Radically(Adverb)
rˈædɪkli
ˈrædɪkɫi
01
Ví dụ
02
Theo một cách thức mang lại sự thay đổi lớn lao
In a way that involves significant change.
以一种带来巨大变革的方式
Ví dụ
03
Một cách toàn diện hoặc sâu sắc
In a comprehensive or in-depth manner.
全面或深入地
Ví dụ
