Bản dịch của từ Radically trong tiếng Việt
Radically
Adverb

Radically (Adverb)
rˈædɪkli
ˈrædɪkɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách toàn diện hoặc sâu rộng.
In a way that is farreaching or thorough
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Radically

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách toàn diện hoặc sâu rộng.
In a way that is farreaching or thorough
Từ tiếng Việt gần nghĩa