Bản dịch của từ Eighty trong tiếng Việt

Eighty

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eighty(Adjective)

ˈeɪti
ˈeɪti
01

Số tám mươi; tương đương với phép nhân 8 × 10, tức là một đơn vị lớn hơn 79.

Equivalent to the product of eight and ten one more than seventynine.

八十

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eighty(Noun)

ˈeɪti
ˈeɪti
01

Số tám mươi (80).

The number 80.

数字八十

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Eighty (Noun)

SingularPlural

Eighty

Eighties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ