Bản dịch của từ Jutting trong tiếng Việt

Jutting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jutting(Verb)

dʒˈʌtɪŋ
dʒˈʌtɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "jut" trong tiếng Anh, nghĩa là nhô ra, lòi ra hoặc vươn ra khỏi bề mặt xung quanh.

Present participle and gerund of jut.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ