spacing
spacing (Noun)
Nghĩa 01 · Khoảng cách giữa các vật hoặc người được sắp xếp theo đều đặn trong một dãy; cách bố trí để giữ khoảng cách đều nhau.
Khoảng cách giữa các vật hoặc người được sắp xếp theo đều đặn trong một dãy; cách bố trí để giữ khoảng cách đều nhau.
the arrangement of items or people at regular intervals in a sequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spacing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spacing | spacings |
spacing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spacing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | space |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Spacing" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ khoảng trống giữa các đối tượng hoặc giữa các ký tự trong văn bản. Trong ngữ cảnh thiết kế và lập trình, "spacing" thường liên quan đến các tham số như độ rộng khoảng cách giữa các đoạn văn, dòng chữ, hoặc các yếu tố đồ họa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "spacing" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.