Bản dịch của từ Spacing trong tiếng Việt
Spacing

Spacing (Noun)
Khoảng cách giữa các vật hoặc người được sắp xếp theo đều đặn trong một dãy; cách bố trí để giữ khoảng cách đều nhau.
The arrangement of items or people at regular intervals in a sequence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Spacing" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ khoảng trống giữa các đối tượng hoặc giữa các ký tự trong văn bản. Trong ngữ cảnh thiết kế và lập trình, "spacing" thường liên quan đến các tham số như độ rộng khoảng cách giữa các đoạn văn, dòng chữ, hoặc các yếu tố đồ họa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "spacing" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Họ từ
"Spacing" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ khoảng trống giữa các đối tượng hoặc giữa các ký tự trong văn bản. Trong ngữ cảnh thiết kế và lập trình, "spacing" thường liên quan đến các tham số như độ rộng khoảng cách giữa các đoạn văn, dòng chữ, hoặc các yếu tố đồ họa. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "spacing" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn.
