Bản dịch của từ Lacing trong tiếng Việt

Lacing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacing (Noun)

lˈeɪsɪŋ
ˈɫeɪsɪŋ
01

Việc buộc chặt hoặc luồn dây qua các lỗ để cố định một vật

The act or process of fastening something with a cord or by passing a cord through holes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây hoặc sợi dùng để buộc, thắt chặt một vật, đặc biệt là giày dép hay quần áo

A cord or string used to fasten or tighten something especially shoes or clothing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một lượng nhỏ chất nào đó được thêm vào thứ khác, thường là rượu hoặc ma túy

A small amount of a particular substance added to something often alcohol or a drug

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lacing (Verb)

lˈeɪsɪŋ
ˈɫeɪsɪŋ
01

Đang buộc hoặc thắt chặt một vật bằng dây, sợi hoặc dây giày

Fastening or tying something with a cord string or lace

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang pha thêm một lượng nhỏ chất, đặc biệt là rượu hoặc ma túy, vào thứ gì đó

Adding a small amount of a substance especially alcohol or a drug to something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đang luồn dây qua các lỗ của giày, quần áo hoặc vật khác

Passing a string or cord through holes in shoes clothing or another object

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ