Bản dịch của từ Doublet trong tiếng Việt

Doublet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doublet (Noun)

dˈʌblɪt
dˈʌblɪt
01

Một cặp từ hoặc vật giống nhau về nguồn gốc hoặc hình thức nhưng khác nghĩa. Trong ngôn ngữ học, thường chỉ hai từ có cùng gốc từ (đôi khi do thay đổi âm) nhưng mang nghĩa khác nhau, ví dụ "fashion" và "faction"; hoặc nói chung là hai thứ giống nhau về hình thức nhưng khác về nội dung.

A pair of similar things, in particular two words of the same derivation but having different meanings, for example fashion and faction, cloak and clock.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại áo khoác ngắn dành cho nam, ôm sát người và thường có lớp độn (padding), phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17.

A man's short close-fitting padded jacket, commonly worn from the 14th to the 17th century.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh