Bản dịch của từ Doublet trong tiếng Việt
Doublet

Doublet (Noun)
Một cặp từ hoặc vật giống nhau về nguồn gốc hoặc hình thức nhưng khác nghĩa. Trong ngôn ngữ học, thường chỉ hai từ có cùng gốc từ (đôi khi do thay đổi âm) nhưng mang nghĩa khác nhau, ví dụ "fashion" và "faction"; hoặc nói chung là hai thứ giống nhau về hình thức nhưng khác về nội dung.
A pair of similar things, in particular two words of the same derivation but having different meanings, for example fashion and faction, cloak and clock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "doublet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một loại trang phục thời trung cổ, thường được mặc bởi nam giới. Trong ngữ nghĩa ngôn ngữ học, "doublet" chỉ các từ khác nhau trong một ngôn ngữ, nhưng có cùng nguồn gốc. Sự phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không rõ rệt trong từ này, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử, nhất là trong luận văn về trang phục hay từ vựng.
Từ "doublet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một loại trang phục thời trung cổ, thường được mặc bởi nam giới. Trong ngữ nghĩa ngôn ngữ học, "doublet" chỉ các từ khác nhau trong một ngôn ngữ, nhưng có cùng nguồn gốc. Sự phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ không rõ rệt trong từ này, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử, nhất là trong luận văn về trang phục hay từ vựng.
