Bản dịch của từ Ballet trong tiếng Việt
Ballet

Ballet (Noun)
Theo nghĩa âm nhạc được nêu: một bài hát nhẹ nhàng, thường có điệp khúc “fa-la-la” phổ biến ở thời Elizabeth và Phục Hưng Ý. (Lưu ý: từ 'ballet' thông thường chỉ vở khiêu vũ cổ điển, nhưng trong định nghĩa này nó được dùng cho một loại bản nhạc/vọng cổ nhẹ.)
Music A light part song frequently with a falala chorus common among Elizabethan and Italian Renaissance composers.
Ballet (Verb)
Diễn một hành động giống như múa ba-lê; thực hiện động tác nhẹ nhàng, thanh nhã, uyển chuyển như vũ công ba-lê.
To perform an action reminiscent of ballet dancing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ballet là một hình thức nghệ thuật biểu diễn cổ điển, nổi bật với những động tác vũ đạo trang nhã và kỹ thuật cao. Bản thân từ "ballet" xuất phát từ tiếng Pháp, nhưng được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh và tiếng Việt mà không có sự biến đổi ngữ nghĩa lớn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, "ballet" thường được phát âm với âm /ˈbæleɪ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể theo cách phát âm tương tự nhưng có xu hướng giảm trọng âm khi trong ngữ cảnh không chính thức.
Họ từ
Ballet là một hình thức nghệ thuật biểu diễn cổ điển, nổi bật với những động tác vũ đạo trang nhã và kỹ thuật cao. Bản thân từ "ballet" xuất phát từ tiếng Pháp, nhưng được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh và tiếng Việt mà không có sự biến đổi ngữ nghĩa lớn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, "ballet" thường được phát âm với âm /ˈbæleɪ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể theo cách phát âm tương tự nhưng có xu hướng giảm trọng âm khi trong ngữ cảnh không chính thức.
