ballet
ballet (Noun)
Nghĩa 01
Theo nghĩa âm nhạc được nêu: một bài hát nhẹ nhàng, thường có điệp khúc “fa-la-la” phổ biến ở thời Elizabeth và Phục Hưng Ý. (Lưu ý: từ 'ballet' thông thường chỉ vở khiêu vũ cổ điển, nhưng trong định nghĩa này nó được dùng cho một loại bản nhạc/vọng cổ nhẹ.)
music A light part song frequently with a falala chorus common among Elizabethan and Italian Renaissance composers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ballet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ballet | ballets |
Kết hợp từ của ballet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
múa ballet lãng mạn romantic ballet | Cô ấy biểu diễn một bài ba lê lãng mạn duyên dáng tại sự kiện xã hội. She performed a graceful romantic ballet routine at the social event. |
vở ballet dài full-length ballet | Vở ballet đầy đủ chiều dài đã cuốn hút khán giả bằng những động tác du dương. The full-length ballet captivated the audience with its graceful movements. |
múa c đương đại contemporary ballet | Múa ballet đương đại là một phong cách nhảy phổ biến cho các buổi biểu diễn hiện đại. Contemporary ballet is a popular dance style for modern performances. |
múa ba lê hiện đại modern ballet | Biểu diễn ba lê hiện đại rất cuốn hút và lịch lãm. Modern ballet performances are captivating and elegant. |
múa ba lê thế kỷ 20 20th-century ballet | Buổi biểu diễn ballet thế kỷ 20 rất cuốn hút. The 20th-century ballet performance was captivating. |
ballet (Verb)
Nghĩa 01
Diễn một hành động giống như múa ba-lê; thực hiện động tác nhẹ nhàng, thanh nhã, uyển chuyển như vũ công ba-lê.
To perform an action reminiscent of ballet dancing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ballet là một hình thức nghệ thuật biểu diễn cổ điển, nổi bật với những động tác vũ đạo trang nhã và kỹ thuật cao. Bản thân từ "ballet" xuất phát từ tiếng Pháp, nhưng được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh và tiếng Việt mà không có sự biến đổi ngữ nghĩa lớn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, "ballet" thường được phát âm với âm /ˈbæleɪ/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể theo cách phát âm tương tự nhưng có xu hướng giảm trọng âm khi trong ngữ cảnh không chính thức.