Anh - Việt
renaissance
Noun
renaissance (Noun)
/rɪnˈeɪsəns/
/rəˈneɪsəns/
AI
Nghĩa 01
Sự phục hưng, tái sinh của sự quan tâm và hoạt động trong nghệ thuật, văn học, khoa học hoặc các lĩnh vực văn hóa khác; đặc biệt là phong trào văn hóa ở châu Âu từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 17 sau thời Trung Cổ.
A revival of interest and activity in art literature science or other cultural fields especially the European cultural movement from the 14th to the 17th century that followed the Middle Ages
Ví dụ
Phong trào Phục hưng đã thay đổi xã hội châu Âu qua nghệ thuật, khoa học và giáo dục công.The Renaissance movement changed European society through art, science, and public education.
Thời kỳ Phục hưng không chỉ thuộc về nghệ thuật; nó còn thúc đẩy tư duy khoa học.The Renaissance era was not only artistic; it also improved scientific thinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa