pretence
pretence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một lời khẳng định hoặc biểu hiện rằng mình có một kỹ năng hoặc phẩm chất nào đó, thường là để gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật (có khi là giả vờ).
A claim to have a particular skill or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pretence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pretence | pretences |
Kết hợp từ của pretence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lý do mỏng manh flimsy pretence | Cô ấy đã dùng một lý do tồi tệ để tránh buổi tụ tập xã hội. She used a flimsy pretence to avoid the social gathering. |
giả vờ nhẹ nhàng slight pretence | Có một chút giả vờ sự quan tâm trong buổi tụ tập xã hội. There was a slight pretence of interest during the social gathering. |
sự giả vờ tinh vi elaborate pretence | Cô ấy duy trì một sự giả vờ phức tạp về việc giàu có. She maintained an elaborate pretence of being wealthy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pretence" (hoặc "pretension") trong tiếng Anh mang nghĩa là một hành động hoặc trạng thái giả vờ nhằm che giấu sự thật hay tạo ấn tượng sai lệch. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường chỉ trạng thái giả tạo, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "pretension" có thể mang nghĩa tham vọng hoặc đòi hỏi. Về mặt phát âm, "pretence" phổ biến hơn ở Anh, trong khi "pretension" thường được sử dụng ở Mỹ, nhằm nhấn mạnh sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể tiếng Anh này.