Bản dịch của từ Pretence trong tiếng Việt
Pretence

Pretence(Noun)
Tuyên bố có một kỹ năng hoặc phẩm chất cụ thể.
A claim to have a particular skill or quality.
Dạng danh từ của Pretence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pretence | Pretences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pretence" (hoặc "pretension") trong tiếng Anh mang nghĩa là một hành động hoặc trạng thái giả vờ nhằm che giấu sự thật hay tạo ấn tượng sai lệch. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường chỉ trạng thái giả tạo, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "pretension" có thể mang nghĩa tham vọng hoặc đòi hỏi. Về mặt phát âm, "pretence" phổ biến hơn ở Anh, trong khi "pretension" thường được sử dụng ở Mỹ, nhằm nhấn mạnh sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể tiếng Anh này.
Từ "pretence" xuất phát từ gốc Latinh "praetentia", có nghĩa là "sự phô trương" hoặc "sự trình diễn". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "pretens", mang ý nghĩa "sự đưa ra yêu cầu" hoặc "sự kháng cáo". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành nghĩa hiện tại trong tiếng Anh, chỉ hành động giả vờ hoặc tạo ra một hình thức bên ngoài để che đậy những cảm xúc hoặc ý định thực sự. Sự chuyển đổi này thể hiện mối liên hệ giữa việc biểu hiện bề ngoài và thực tế bên trong.
Từ "pretence" (giả vờ) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể miêu tả hành vi hoặc tình huống liên quan đến sự giả dối. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lý thuyết tâm lý học và phê bình văn học để phân tích động cơ của con người và sự xây dựng nhân cách. "Pretence" cũng thường xảy ra trong các cuộc thảo luận về sự chân thành và tính xác thực trong giao tiếp xã hội.
Họ từ
Từ "pretence" (hoặc "pretension") trong tiếng Anh mang nghĩa là một hành động hoặc trạng thái giả vờ nhằm che giấu sự thật hay tạo ấn tượng sai lệch. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường chỉ trạng thái giả tạo, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "pretension" có thể mang nghĩa tham vọng hoặc đòi hỏi. Về mặt phát âm, "pretence" phổ biến hơn ở Anh, trong khi "pretension" thường được sử dụng ở Mỹ, nhằm nhấn mạnh sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng giữa hai biến thể tiếng Anh này.
Từ "pretence" xuất phát từ gốc Latinh "praetentia", có nghĩa là "sự phô trương" hoặc "sự trình diễn". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "pretens", mang ý nghĩa "sự đưa ra yêu cầu" hoặc "sự kháng cáo". Qua thời gian, từ này đã phát triển thành nghĩa hiện tại trong tiếng Anh, chỉ hành động giả vờ hoặc tạo ra một hình thức bên ngoài để che đậy những cảm xúc hoặc ý định thực sự. Sự chuyển đổi này thể hiện mối liên hệ giữa việc biểu hiện bề ngoài và thực tế bên trong.
Từ "pretence" (giả vờ) xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể miêu tả hành vi hoặc tình huống liên quan đến sự giả dối. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lý thuyết tâm lý học và phê bình văn học để phân tích động cơ của con người và sự xây dựng nhân cách. "Pretence" cũng thường xảy ra trong các cuộc thảo luận về sự chân thành và tính xác thực trong giao tiếp xã hội.
