Bản dịch của từ Pretence trong tiếng Việt

Pretence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretence(Noun)

pɹɪtˈɛns
pɹɪtˈɛns
01

Hành động hoặc lời nói nhằm tạo ra ấn tượng rằng điều gì đó đúng hoặc thật trong khi thực tế không phải vậy; sự giả vờ, che đậy sự thật.

An attempt to make something that is not the case appear true.

Ví dụ
02

Một lời khẳng định hoặc biểu hiện rằng mình có một kỹ năng hoặc phẩm chất nào đó, thường là để gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật (có khi là giả vờ).

A claim to have a particular skill or quality.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pretence (Noun)

SingularPlural

Pretence

Pretences

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ