Bản dịch của từ Representational trong tiếng Việt

Representational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Representational(Adjective)

ɹɛpɹizɛntˈeɪʃənl
ɹɛpɹəzntˈeɪʃənl
01

Liên quan đến việc thể hiện, miêu tả hoặc tái hiện một đối tượng, cảnh vật hay ý tưởng trong nghệ thuật; dùng để chỉ những tác phẩm hoặc phong cách tập trung vào việc mô phỏng/miêu tả thực tế hoặc hình ảnh cụ thể.

Relating to or concerned with representation or depiction in the arts.

与艺术表现或描绘有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh