preoccupation
preoccupation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của preoccupation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mối quan tâm không lành mạnh unhealthy preoccupation | Nhiều thanh thiếu niên có sự ám ảnh không lành mạnh với lượt thích trên mạng xã hội. Many teenagers have an unhealthy preoccupation with social media likes. |
mối quan tâm ngày càng tăng growing preoccupation | Nhiều sinh viên có mối quan tâm ngày càng tăng về việc sử dụng mạng xã hội. Many students have a growing preoccupation with social media usage. |
mối quan tâm chính major preoccupation | Giáo dục là mối quan tâm chính của nhiều gia đình ở Việt Nam. Education is a major preoccupation for many families in Vietnam. |
mối bận tâm không thay đổi constant preoccupation | Nhiều sinh viên có mối bận tâm liên tục về việc sử dụng mạng xã hội. Many students have a constant preoccupation with social media usage. |
mối bận tâm suốt đời lifelong preoccupation | Giáo dục là mối bận tâm suốt đời của cô, ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở Chicago. Teaching is her lifelong preoccupation, influencing many students in Chicago. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preoccupation" chỉ trạng thái tâm lý mà một người bị ám ảnh hoặc phấn chấn bởi một vấn đề hoặc ý tưởng nào đó. Nó cũng có thể đề cập đến những suy nghĩ chiếm lĩnh tâm trí của một cá nhân, dẫn đến sự mất tập trung vào các vấn đề khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "preoccupation" còn được sử dụng để ám chỉ sự quan tâm quá mức đến điều gì đó, gây ảnh hưởng đến hành vi hay cảm xúc của con người.