Bản dịch của từ Creek trong tiếng Việt

Creek

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creek (Noun)

kɹˈiks
kɹˈiks
01

Một dòng nước nhỏ, hẹp chảy trên mặt đất hoặc đổ vào vùng đất — thường là nhánh nước ngọt nhỏ hơn sông, chảy giữa bờ đất hoặc qua cánh đồng.

A narrow area of water that flows into the land.

creek tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh