Bản dịch của từ Ionic trong tiếng Việt
Ionic

Ionic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ionic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ "ionic" ở đây chỉ kiểu thức kiến trúc Ionic (thứ tự Ionic) — một phong cách cột trong kiến trúc cổ Hy Lạp với đặc điểm là thân cột thường mảnh hơn Doric, có chân đế và đầu cột có các xoắn trang trí gọi là volute.
The Ionic order of architecture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ionic" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực hóa học để chỉ các đặc tính liên quan đến ion, nghĩa là các phần tử mang điện tích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "ionic" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được dùng để mô tả các liên kết ion trong các hợp chất, ví dụ như muối, cũng như các quá trình điện phân liên quan đến sự di chuyển của ion trong môi trường.
Họ từ
Từ "ionic" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực hóa học để chỉ các đặc tính liên quan đến ion, nghĩa là các phần tử mang điện tích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "ionic" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được dùng để mô tả các liên kết ion trong các hợp chất, ví dụ như muối, cũng như các quá trình điện phân liên quan đến sự di chuyển của ion trong môi trường.
