Bản dịch của từ Ionic trong tiếng Việt

Ionic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ionic(Adjective)

aɪˈɑnɪk
aɪˈɑnɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến trụ cột theo lối kiến trúc cổ điển Ionic, tức là loại trụ có đầu cột (mũ cột) trang trí hình xoắn cuộn (volute) ở hai bên.

Relating to or denoting a classical order of architecture characterized by a column with scroll shapes volutes on either side of the capital.

与古典建筑风格相关的,特指有卷曲头的柱子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến ion — gồm, tạo thành hoặc sử dụng các ion (các hạt mang điện). Thường dùng để mô tả chất, phản ứng hoặc liên kết mang tính ion.

Relating to composed of or using ions.

与离子相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ionic(Noun)

01

Một phương ngữ cổ của tiếng Hy Lạp được dùng ở vùng Ionia (một khu vực ven biển thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay) trong thời cổ đại.

The ancient Greek dialect used in Ionia.

古希腊的方言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ "ionic" ở đây chỉ kiểu thức kiến trúc Ionic (thứ tự Ionic) — một phong cách cột trong kiến trúc cổ Hy Lạp với đặc điểm là thân cột thường mảnh hơn Doric, có chân đế và đầu cột có các xoắn trang trí gọi là volute.

The Ionic order of architecture.

爱奥尼亚柱式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ