Bản dịch của từ Scroll trong tiếng Việt

Scroll

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scroll(Noun)

skrˈəʊl
ˈskroʊɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Scroll(Verb)

skrˈəʊl
ˈskroʊɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ