Bản dịch của từ Scroll trong tiếng Việt

Scroll

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scroll (Noun)

skrˈəʊl
ˈskroʊɫ
01

Một cuộn giấy da hoặc giấy để viết hoặc vẽ.

A roll of parchment or paper for writing or painting on

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tài liệu hoặc bản thảo dưới dạng cuộn

A document or manuscript in the form of a scroll

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Scroll (Verb)

skrˈəʊl
ˈskroʊɫ
01

Cuộn lên hoặc xuống một cuộn giấy hay tài liệu tương tự

To roll up or down a scroll or a similar document

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển văn bản hoặc hình ảnh trên màn hình máy tính theo một hướng nhất định

To move text or graphics on a computer screen in a particular direction

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa