Bản dịch của từ Parchment trong tiếng Việt
Parchment

Parchment (Noun)
Một chất liệu cứng, mỏng và phẳng làm từ da động vật đã được xử lý (thường là da cừu hoặc dê), dùng trong thời cổ đại và Trung cổ làm bề mặt viết tài liệu bền.
A stiff, flat, thin material made from the prepared skin of an animal, usually a sheep or goat, and used as a durable writing surface in ancient and medieval times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Parchment là một loại vật liệu giấy được làm từ da động vật, thường là da cừu, dê, hoặc bò, qua một quá trình xử lý đặc biệt. Parchment đã được sử dụng trong lịch sử để viết văn bản quan trọng như sách, tài liệu pháp lý và cuốn thư. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, "parchment" còn chỉ đến đặc điểm bề mặt như sự sáng bóng hay nhẵn mịn của giấy.
Parchment là một loại vật liệu giấy được làm từ da động vật, thường là da cừu, dê, hoặc bò, qua một quá trình xử lý đặc biệt. Parchment đã được sử dụng trong lịch sử để viết văn bản quan trọng như sách, tài liệu pháp lý và cuốn thư. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, "parchment" còn chỉ đến đặc điểm bề mặt như sự sáng bóng hay nhẵn mịn của giấy.
