Bản dịch của từ Doric trong tiếng Việt

Doric

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doric(Noun)

dˈɔɹɪk
dˈɑɹɪk
01

Thuộc hoặc liên quan đến lối kiến trúc cổ điển Doric, đặc trưng bởi cột chắc, có rãnh dọc (flute), và đầu cột đơn giản với phiến vuông dày đặt trên phần đệm hình nệm (echinus).

Of or relating to a classical order of architecture characterized by a sturdy fluted column and a thick square abacus resting on a cushionshaped echinus.

与古典建筑风格有关,特征是坚固的有凹槽的柱子和厚方形的柱顶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ