honorary
Adjective
honorary (Adjective)
/ˈɑnɚɛɹi/
/ˈɑnəɹɛɹi/
AI
Nghĩa 01 · Được trao như một danh dự, không kèm theo những yêu cầu, trách nhiệm hoặc chức năng thông thường (không phải vì làm công việc đó mà là để tôn vinh).
Ví dụ
Cô ấy nhận được bằng danh dự vì dịch vụ cộng đồng.She received an honorary degree for her community service.
Không phải ai cũng đồng ý rằng danh hiệu danh dự xứng đáng.Not everyone agreed that the honorary title was deserved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nhận được một giải thưởng danh dự vì công việc tình nguyện của mình.She received an honorary award for her volunteer work.
Tình nguyện cho tổ chức không phải là một vị trí danh dự.Volunteering for the organization is not an honorary position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của honorary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
honorary danh dự | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "honorary" là một tính từ dùng để chỉ danh hiệu hoặc vị trí được trao tặng danh dự mà không yêu cầu trách nhiệm hay nghĩa vụ cụ thể. Nó thường áp dụng trong trường hợp như "honorary degree" (bằng tiến sĩ danh dự) hay "honorary member" (thành viên danh dự). Ở Mỹ, phát âm có thể nhấn mạnh hơi khác so với Anh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu tương đồng trong cả hai biến thể tiếng Anh.