slaughter
slaughter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slaughter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
slaughter | - |
Kết hợp từ của slaughter (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tàn sát hàng loạt wholesale slaughter | Các công nhân nhà máy đã biểu tình chống lại việc giết chết hàng loạt công việc. The factory workers protested against the wholesale slaughter of jobs. |
tàn sát hàng loạt mass slaughter | Sự tàn sát hàng loạt dân thường là một thực tế bi kịch trong chiến tranh. Mass slaughter of innocent civilians is a tragic reality in war. |
giết mổ theo phương pháp Hồi giáo halal slaughter | Sát halal là một phong tục phổ biến trong cộng đồng Hồi giáo. Halal slaughter is a common practice in Islamic communities. |
thảm sát tàn khốc brutal slaughter | Sự tàn bạo giết hại dân thường đã làm cho cộng đồng bàng hoàng. The brutal slaughter of innocent civilians shocked the community. |
cái chết không ý nghĩa senseless slaughter | Sự giết chóc vô nghĩa của dân thường làm cho cộng đồng bàng hoàng. The senseless slaughter of innocent civilians shocked the community. |
slaughter (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của slaughter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slaughter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | slaughtered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | slaughtered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | slaughters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | slaughtering |
Kết hợp từ của slaughter (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đồ sát dã man slaughter brutally | Băng nhóm tàn sát dã man động vật vô tội vô ác vì vui chơi. The gang slaughtered brutally innocent animals for fun. |
giết mổ trái phép slaughter illegally | Người săn trộm thường thực hiện giết hại bất hợp pháp để có được các bộ phận động vật quý giá. Poachers often slaughter illegally to obtain valuable animal parts. |
giết mổ một cách nhân đạo slaughter humanely | Nông dân nên giết thịt động vật một cách nhân đạo để đảm bảo tiêu chuẩn phúc lợi. Farmers should slaughter animals humanely to ensure welfare standards. |
đồ sát dã man slaughter cruelly | Băng nhóm đã giết chóc động vật vô tội một cách tàn nhẫn. The gang members slaughtered the innocent animals cruelly. |
tàn sát một cách có hệ thống slaughter systematically | Nhà máy bị phát hiện giết thú vật một cách có hệ thống vì lợi nhuận. The factory was found to slaughter animals systematically for profit. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slaughter" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động giết chết động vật để lấy thịt, hoặc sử dụng để chỉ việc tàn sát trong ngữ cảnh chiến tranh. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ám chỉ cả việc giết hại con người trong các tình huống bạo lực. Phát âm của từ này có sự khác biệt nhẹ nhưng không đáng kể giữa hai biến thể. "Slaughter" là một danh từ và động từ, thể hiện tính chất nghiêm trọng của hành động được mô tả.