filler
Noun
filler (Noun)
/fˈɪlɚ/
/fˈilɛɹ/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc có một người lấp đầy sàn nhảy trống.The party had a filler for the empty dance floor.
Không có ai lấp đầy tại sự kiện xã hội tuần trước.There was no filler at the social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một filler có giá trị bằng một phần trăm của một forint ở Hungary.One filler is worth one hundredth of a forint in Hungary.
Filler không thường được sử dụng trong các giao dịch xã hội ngày nay.Filler is not commonly used in social transactions today.
Ví dụ
Filler trong điếu xì gà của tôi được làm từ lá thuốc lá cao cấp.The filler in my cigar was made from premium tobacco leaves.
Filler không rẻ, nhưng nó nâng cao trải nghiệm hút thuốc.The filler is not cheap, but it enhances the smoking experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người sử dụng từ đệm trong cuộc trò chuyện để tránh khoảng lặng.Many people use filler in conversations to avoid long pauses.
Không phải ai cũng thích từ đệm trong các sự kiện xã hội.Not everyone likes filler words during social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "filler" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần tử bổ sung, thường dùng để lấp đầy khoảng trống trong một câu, một đoạn văn hoặc trong giao tiếp. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "filler" có thể chỉ những từ hoặc âm thanh (như "um", "uh") không mang nghĩa nhưng thường được sử dụng trong lời nói để ngắt quãng suy nghĩ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cùng ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về tần suất và tự nhiên trong cách nói.