Anh - Việt

Bản dịch của từ Filler trong tiếng Việt

filler

Noun

filler (Noun)

/fˈɪlɚ/
/fˈilɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để lấp đầy một chỗ trống, khoảng trống hoặc một vật chứa; thứ được đặt vào để làm đầy đầy và hoàn thiện không gian hoặc đồ đựng.

A person or thing that fills a space or container.

Ví dụ
Bữa tiệc có một người lấp đầy sàn nhảy trống.The party had a filler for the empty dance floor.
Không có ai lấp đầy tại sự kiện xã hội tuần trước.There was no filler at the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một đơn vị tiền tệ của Hungary, bằng một phần trăm (1/100) của đồng forint.

A monetary unit of Hungary equal to one hundredth of a forint.

Ví dụ
Một filler có giá trị bằng một phần trăm của một forint ở Hungary.One filler is worth one hundredth of a forint in Hungary.
Filler không thường được sử dụng trong các giao dịch xã hội ngày nay.Filler is not commonly used in social transactions today.

Nghĩa 03

Hỗn hợp lá thuốc lá được nhồi vào bên trong xì gà (bên trong lõi), quyết định hương vị và mức độ cháy của xì gà.

The tobacco blend used in a cigar.

Ví dụ
Filler trong điếu xì gà của tôi được làm từ lá thuốc lá cao cấp.The filler in my cigar was made from premium tobacco leaves.
Filler không rẻ, nhưng nó nâng cao trải nghiệm hút thuốc.The filler is not cheap, but it enhances the smoking experience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một vật được đặt vào một chỗ trống hoặc thùng/không gian để làm đầy nó.

A thing put in a space or container to fill it.

Ví dụ
Nhiều người sử dụng từ đệm trong cuộc trò chuyện để tránh khoảng lặng.Many people use filler in conversations to avoid long pauses.
Không phải ai cũng thích từ đệm trong các sự kiện xã hội.Not everyone likes filler words during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh