Bản dịch của từ Filler trong tiếng Việt

Filler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filler(Noun)

fˈɪlɚ
fˈilɛɹ
01

Người hoặc vật dùng để lấp đầy một chỗ trống, khoảng trống hoặc một vật chứa; thứ được đặt vào để làm đầy đầy và hoàn thiện không gian hoặc đồ đựng.

A person or thing that fills a space or container.

填充物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đơn vị tiền tệ của Hungary, bằng một phần trăm (1/100) của đồng forint.

A monetary unit of Hungary equal to one hundredth of a forint.

匈牙利分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hỗn hợp lá thuốc lá được nhồi vào bên trong xì gà (bên trong lõi), quyết định hương vị và mức độ cháy của xì gà.

The tobacco blend used in a cigar.

雪茄中的烟草混合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một vật được đặt vào một chỗ trống hoặc thùng/không gian để làm đầy nó.

A thing put in a space or container to fill it.

填充物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ