Anh - Việt
forint
Noun
forint (Noun)
/fˈɔɹɪnt/
/fˈɑɹɪnt/
AI
Ví dụ
Forint là tiền tệ chính thức của Hungary dùng cho giao dịch hàng ngày.The forint is Hungary's official currency used for daily transactions.
Nhiều người không hiểu giá trị của forint ngày nay.Many people do not understand the value of forint today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiền tệ "forint" là đơn vị tiền tệ của Hungary, ký hiệu là HUF. Nó được giới thiệu vào năm 1946 thay thế cho tiền tệ trước đó. Forint được chia thành 100 fillér, mặc dù fillér hiện nay rất ít được sử dụng. Trong hợp đồng quốc tế, từ "forint" được dùng đồng nhất giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, người Anh có thể phát âm "forint" một cách nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.