Bản dịch của từ Forint trong tiếng Việt

Forint

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forint (Noun)

fˈɔɹɪnt
fˈɑɹɪnt
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hungary (một forint = 100 filler).

The basic monetary unit of Hungary equal to 100 filler.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh