Bản dịch của từ Hate trong tiếng Việt
Hate
VerbNoun

Hate (Verb)
hˈeɪt
ˈheɪt
01
Ghét ai đó một cách mãnh liệt hoặc đầy đam mê.
Feel intense or passionate dislike for someone
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hate (Noun)
hˈeɪt
ˈheɪt
