Bản dịch của từ Lovely trong tiếng Việt

Lovely

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lovely(Adjective)

lˈʌvli
lˈʌvli
01

Rất đẹp, dễ nhìn hoặc cuốn hút; làm cho người ta có cảm giác thích thú khi nhìn hoặc tiếp xúc.

Very beautiful or attractive.

Ví dụ

Dạng tính từ của Lovely (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Lovely

Lovely

Lovelier

Đáng yêu hơn

Loveliest

Đáng yêu nhất

Lovely(Noun)

lˈʌvli
lˈʌvli
01

Một người phụ nữ hoặc cô gái hấp dẫn, dễ thương hoặc xinh đẹp (thường nói khen vẻ ngoài và tính cách dễ mến).

An attractive woman or girl.

lovely
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ