sideline
sideline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sideline (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sideline | sidelines |
Kết hợp từ của sideline (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mảng kinh doanh sinh lời profitable sideline | Cô ấy bắt đầu một ngành phụ có lợi bằng cách bán đồ thủ công trực tuyến. She started a profitable sideline selling handmade crafts online. |
hữu ích useful sideline | Tình nguyện tại một trại cứu trợ địa phương là một công việc phụ hữu ích. Volunteering at a local shelter is a useful sideline. |
chỉ một chút bên lề little sideline | Cô ấy có một công việc phụ bán đồ thủ công trực tuyến. She has a little sideline selling handmade crafts online. |
công việc phụ nice sideline | Cô ấy kinh doanh một ngành nghề phụ tốt bán đồ thủ công trực tuyến. She runs a nice sideline selling handmade crafts online. |
nguồn thu phụ hấp dẫn lucrative sideline | Cô ấy bắt đầu một công việc phụ có lợi bán đồ thủ công trực tuyến. She started a lucrative sideline selling handmade crafts online. |
sideline (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sideline (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sideline |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sidelined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sidelined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sidelines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sidelining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sideline" có nghĩa tổng quát là một hoạt động, công việc hoặc sự nghiệp phụ trợ bên cạnh công việc chính. Trong tiếng Anh British, "sideline" thường được sử dụng để chỉ các hoạt động kinh doanh nhỏ bên lề, trong khi tiếng Anh American có thể nhấn mạnh hơn vào các hoạt động thể thao bên ngoài. Về phát âm, từ này được phát âm gần giống nhau trong cả hai dạng tiếng Anh, nhưng phong cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.