Bản dịch của từ Lineman trong tiếng Việt
Lineman

Lineman (Noun)
Người lao động làm việc trên đường ray: người được thuê để lát, sửa chữa và bảo trì đường sắt (đặt thanh ray, thay tà vẹt, siết bulông, kiểm tra an toàn đường ray).
A person employed in laying and maintaining railway track.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lineman" chỉ những công nhân làm việc trong ngành điện lực hoặc viễn thông, chịu trách nhiệm lắp đặt và bảo trì các đường dây điện hoặc dây cáp. Trong tiếng Anh Mỹ, "lineman" thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi đôi khi thuật ngữ "linesman" cũng được sử dụng để chỉ người làm nhiệm vụ đường dây điện hoặc biên viên trong thể thao. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "linesman" thường cụ thể hơn và không liên quan đến ngành điện lực.
Họ từ
Từ "lineman" chỉ những công nhân làm việc trong ngành điện lực hoặc viễn thông, chịu trách nhiệm lắp đặt và bảo trì các đường dây điện hoặc dây cáp. Trong tiếng Anh Mỹ, "lineman" thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi đôi khi thuật ngữ "linesman" cũng được sử dụng để chỉ người làm nhiệm vụ đường dây điện hoặc biên viên trong thể thao. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, "linesman" thường cụ thể hơn và không liên quan đến ngành điện lực.
