Bản dịch của từ Lineman trong tiếng Việt

Lineman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lineman(Noun)

lˈɑɪnmn̩
lˈɑɪnmn̩
01

Người lao động làm việc trên đường ray: người được thuê để lát, sửa chữa và bảo trì đường sắt (đặt thanh ray, thay tà vẹt, siết bulông, kiểm tra an toàn đường ray).

A person employed in laying and maintaining railway track.

铁路工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cầu thủ đứng trên hàng tuyến (line of scrimmage) trong bóng bầu dục, thường là người chơi ở vị trí tiền vệ tấn công hoặc phòng thủ trên vạch đấu, chịu trách nhiệm chặn hoặc đẩy phá người đối phương.

A player positioned on the line of scrimmage.

在进攻线或防守线上的球员

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ