Bản dịch của từ Glycerol trong tiếng Việt
Glycerol

Glycerol (Noun)
Một chất lỏng không màu, có vị ngọt và sệt, tạo thành như sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất xà phòng. Glycerol (glycerin) được dùng làm chất làm mềm da (kem dưỡng), thuốc nhuận tràng, và trong sản xuất chất nổ hoặc chất chống đóng băng.
A colourless sweet viscous liquid formed as a byproduct in soap manufacture It is used as an emollient and laxative and for making explosives and antifreeze.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Glycerol, hay còn gọi là glycerin, là một hợp chất hóa học có công thức C3H8O3, xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu, không mùi và có vị ngọt. Nó thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm do tính chất giữ ẩm và khả năng hòa tan tốt. Tại Anh (British English), từ này được viết là "glycerol", trong khi ở Mỹ (American English) cũng sử dụng "glycerin" để chỉ dạng tinh khiết hơn của chất này, dẫn đến sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng.
Họ từ
Glycerol, hay còn gọi là glycerin, là một hợp chất hóa học có công thức C3H8O3, xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu, không mùi và có vị ngọt. Nó thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm do tính chất giữ ẩm và khả năng hòa tan tốt. Tại Anh (British English), từ này được viết là "glycerol", trong khi ở Mỹ (American English) cũng sử dụng "glycerin" để chỉ dạng tinh khiết hơn của chất này, dẫn đến sự khác biệt trong nghĩa và cách sử dụng.
