Bản dịch của từ Byproduct trong tiếng Việt
Byproduct
Noun

Byproduct (Noun)
bˈaɪprədˌʌkt
ˈbaɪprəˌdəkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một kết quả ngẫu nhiên hoặc tác dụng phụ
An incidental outcome or side effect
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
