Bản dịch của từ Byproduct trong tiếng Việt

Byproduct

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Byproduct(Noun)

bˈaɪprədˌʌkt
ˈbaɪprəˌdəkt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ