Bản dịch của từ Antifreeze trong tiếng Việt
Antifreeze

Antifreeze (Noun)
Một loại dung dịch lỏng (thường làm từ ethylene glycol) được pha vào nước để hạ điểm đóng băng, chủ yếu dùng trong két nước/radiator của ô tô để ngăn nước đóng băng và bảo vệ động cơ.
A liquid typically one based on ethylene glycol that can be added to water to lower the freezing point chiefly used in the radiator of a motor vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất chống đông (antifreeze) là một hợp chất hóa học dùng để làm giảm nhiệt độ đông đặc của các chất lỏng, thường được sử dụng trong hệ thống làm mát của động cơ ô tô và các thiết bị máy móc khác. Chất này giúp ngăn ngừa sự hình thành băng khi nhiệt độ môi trường giảm xuống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái về quy định kỹ thuật khác nhau trong ngành công nghiệp ô tô.
Chất chống đông (antifreeze) là một hợp chất hóa học dùng để làm giảm nhiệt độ đông đặc của các chất lỏng, thường được sử dụng trong hệ thống làm mát của động cơ ô tô và các thiết bị máy móc khác. Chất này giúp ngăn ngừa sự hình thành băng khi nhiệt độ môi trường giảm xuống. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng tương tự nhưng có thể mang sắc thái về quy định kỹ thuật khác nhau trong ngành công nghiệp ô tô.
