Bản dịch của từ Radiator trong tiếng Việt

Radiator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiator(Noun)

rˈeɪdɪˌeɪtɐ
ˈreɪdiˌeɪtɝ
01

Hệ thống làm mát trong phương tiện, chuyển nhiệt từ động cơ ra không khí.

The cooling system in a vehicle transfers heat from the engine to the air.

汽车的冷却系统负责将引擎产生的热量散发到空气中。

Ví dụ
02

Một vật kim loại tỏa nhiệt, thường dùng trong hệ thống sưởi.

A metallic object that emits heat is commonly used in heating systems.

金属热体通常用于采暖系统中,能够释放热量。

Ví dụ
03

Một thiết bị dùng để sưởi ấm phòng hoặc nhà bằng cách tuần hoàn nước nóng hoặc hơi nước.

A device used to heat a room or building by circulating hot water or steam.

这是一种利用热水或蒸汽循环来加热房间或建筑物的设备。

Ví dụ