Bản dịch của từ Glycol trong tiếng Việt

Glycol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glycol(Noun)

glˈaɪkoʊl
glˈaɪkoʊl
01

Một chất lỏng đặc, không màu, vị hơi ngọt (C₂H₄(OH)₂) được tạo ra nhân tạo từ các hợp chất ethylene, thường dùng làm chất chống đông (antifreeze) và trong một số ứng dụng hóa chất công nghiệp.

Organic chemistry A thick colourless liquid C₂H₄OH₂ of a sweetish taste produced artificially from certain ethylene compounds and used as an antifreeze ethylene glycol.

一种无色粘稠液体,用于防冻剂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong hóa hữu cơ, "glycol" là thuật ngữ chỉ các hợp chất diol no mạch nhánh (tức là các alcohol có hai nhóm -OH trên các nguyên tử cacbon khác nhau). Nói cách khác, glycol là các alcohol chứa hai nhóm hydroxyl trong phân tử (ví dụ: ethylene glycol).

Organic chemistry Any aliphatic diol.

有机化合物中的二醇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh