Bản dịch của từ Glycol trong tiếng Việt
Glycol

Glycol (Noun)
Một chất lỏng đặc, không màu, vị hơi ngọt (C₂H₄(OH)₂) được tạo ra nhân tạo từ các hợp chất ethylene, thường dùng làm chất chống đông (antifreeze) và trong một số ứng dụng hóa chất công nghiệp.
Organic chemistry A thick colourless liquid C₂H₄OH₂ of a sweetish taste produced artificially from certain ethylene compounds and used as an antifreeze ethylene glycol.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Glycol là một nhóm hợp chất hữu cơ có chứa hai nhóm -OH (hydroxyl) ở vị trí khác nhau trong phân tử. Các dẫn xuất phổ biến nhất là ethylene glycol và propylene glycol, thường được sử dụng trong công nghiệp cũng như trong ứng dụng y tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "glycol" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự. Glycol có tính chất là chất lỏng không màu, không mùi, có khả năng hòa tan tốt trong nước và được biết đến với vai trò là chất chống đông và chất tạo ẩm.
Glycol là một nhóm hợp chất hữu cơ có chứa hai nhóm -OH (hydroxyl) ở vị trí khác nhau trong phân tử. Các dẫn xuất phổ biến nhất là ethylene glycol và propylene glycol, thường được sử dụng trong công nghiệp cũng như trong ứng dụng y tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "glycol" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự. Glycol có tính chất là chất lỏng không màu, không mùi, có khả năng hòa tan tốt trong nước và được biết đến với vai trò là chất chống đông và chất tạo ẩm.
