Bản dịch của từ Aliphatic trong tiếng Việt
Aliphatic

Aliphatic(Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến các hợp chất hữu cơ mà các nguyên tử carbon nối với nhau thành mạch mở (chuỗi), như trong các ankan, không phải vòng thơm (không phải vòng benzen). Nói cách khác, là các hợp chất carbon chuỗi, không có vòng thơm.
Relating to or denoting organic compounds in which carbon atoms form open chains as in the alkanes not aromatic rings.
与碳原子形成开放链的有机化合物有关,如烷烃,不是芳香环。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Aliphatic(Noun)
Chất thơm hoặc hợp chất hữu cơ có mạch carbon không tạo thành vòng thơm (không phải vòng benzen); thường là hydrocarbon mạch thẳng hoặc mạch nhánh (ví dụ: ankan, ankén).
An aliphatic compound.
脂肪族化合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "aliphatic" được sử dụng trong hóa học để chỉ các hợp chất hữu cơ có cấu trúc không vòng, bao gồm các chuỗi carbon thẳng hoặc nhánh. Các hợp chất aliphatic thường được phân loại thành ba nhóm chính: ankan, anken và alkin, tùy thuộc vào loại liên kết giữa các nguyên tử carbon. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về văn viết lẫn văn nói, và được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh khoa học.
Từ "aliphatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "aleiphar", có nghĩa là "dầu mỡ", kết hợp với hậu tố "-ic" từ tiếng La Tinh, chỉ tính chất. Trong hóa học, thuật ngữ này đề cập đến các hợp chất hữu cơ có cấu trúc mạch thẳng hoặc phân nhánh, không có vòng trong cấu trúc. Kể từ khi được giới thiệu vào thế kỷ 19, "aliphatic" đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong hóa học hữu cơ, nhấn mạnh tính chất và cấu trúc của các hợp chất không bão hòa.
Thuật ngữ "aliphatic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học, liên quan đến các hợp chất hữu cơ không chứa vòng (hợp chất mạch thẳng hoặc nhánh). Trong bài thi IELTS, từ này không phổ biến trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong các tình huống khoa học và kỹ thuật, "aliphatic" thường được sử dụng để mô tả cấu trúc của các phân tử, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, polymer và hóa công nghiệp.
Từ "aliphatic" được sử dụng trong hóa học để chỉ các hợp chất hữu cơ có cấu trúc không vòng, bao gồm các chuỗi carbon thẳng hoặc nhánh. Các hợp chất aliphatic thường được phân loại thành ba nhóm chính: ankan, anken và alkin, tùy thuộc vào loại liên kết giữa các nguyên tử carbon. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về văn viết lẫn văn nói, và được sử dụng tương tự trong các ngữ cảnh khoa học.
Từ "aliphatic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "aleiphar", có nghĩa là "dầu mỡ", kết hợp với hậu tố "-ic" từ tiếng La Tinh, chỉ tính chất. Trong hóa học, thuật ngữ này đề cập đến các hợp chất hữu cơ có cấu trúc mạch thẳng hoặc phân nhánh, không có vòng trong cấu trúc. Kể từ khi được giới thiệu vào thế kỷ 19, "aliphatic" đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong hóa học hữu cơ, nhấn mạnh tính chất và cấu trúc của các hợp chất không bão hòa.
Thuật ngữ "aliphatic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học, liên quan đến các hợp chất hữu cơ không chứa vòng (hợp chất mạch thẳng hoặc nhánh). Trong bài thi IELTS, từ này không phổ biến trong bốn thành phần như Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong các tình huống khoa học và kỹ thuật, "aliphatic" thường được sử dụng để mô tả cấu trúc của các phân tử, đặc biệt trong lĩnh vực hóa học hữu cơ, polymer và hóa công nghiệp.
