Bản dịch của từ Artificially trong tiếng Việt

Artificially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artificially (Adverb)

ˌɑɹtəfˈɪʃəli
ˌɑɹtəfˈɪʃl̩li
01

Một cách nhân tạo, không phải do tự nhiên mà được làm/đúc/tạo ra để trông giống như cái tự nhiên

In a way that is made or produced to look like something natural.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cách không chân thành, không thật tâm hoặc không xuất phát từ cảm xúc thực sự; thể hiện ra bên ngoài nhưng không thật lòng

In a way that is not sincere or not genuinely felt or expressed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ