Bản dịch của từ Ethylene trong tiếng Việt

Ethylene

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethylene (Noun Uncountable)

ˈɛθɪlˌiːn
ˈɛθəˌɫin
01

Một loại khí do thực vật tạo ra tự nhiên, giúp điều hòa sự chín của quả và các giai đoạn phát triển khác của cây.

A gas produced naturally by plants that helps control fruit ripening and other stages of plant growth

Ví dụ
02

Một loại khí không màu, dễ cháy, gồm hai nguyên tử cacbon và bốn nguyên tử hiđrô, được dùng chủ yếu để sản xuất nhựa và các chất hóa học khác.

A colourless flammable gas made of two carbon atoms and four hydrogen atoms used especially to make plastics and other chemicals

Ví dụ