Bản dịch của từ Laxative trong tiếng Việt
Laxative

Laxative (Adjective)
(thuộc) thuốc nhuận tràng; dùng để chỉ thuốc hoặc chất giúp kích thích hoặc làm cho ruột dễ dàng tống phân ra ngoài.
Chiefly of a drug or medicine tending to stimulate or facilitate evacuation of the bowels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Laxative (thuốc nhuận tràng) là một loại thuốc hoặc chất được sử dụng để kích thích nhu động ruột, giúp làm mềm phân và cải thiện quá trình tiêu hóa. Laxative có thể được chia thành nhiều dạng, bao gồm osmotic, stimulant và bulk-forming. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng nhưng có thể có các loại thuốc và phương pháp điều trị đặc trưng khác nhau. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng và một số từ vựng liên quan có thể khác nhau.
Laxative (thuốc nhuận tràng) là một loại thuốc hoặc chất được sử dụng để kích thích nhu động ruột, giúp làm mềm phân và cải thiện quá trình tiêu hóa. Laxative có thể được chia thành nhiều dạng, bao gồm osmotic, stimulant và bulk-forming. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng nhưng có thể có các loại thuốc và phương pháp điều trị đặc trưng khác nhau. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng và một số từ vựng liên quan có thể khác nhau.
