Bản dịch của từ Emollient trong tiếng Việt

Emollient

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emollient(Adjective)

ɪmˈɒliənt
ɪˈmɑɫjənt
01

Có khả năng làm mềm hoặc làm dịu da

Has the ability to soften and soothe the skin

具有柔和或舒缓肌肤的特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc an ủi hoặc làm dịu đi nỗi đau

Bring comfort, encouragement, or soothe

提供安慰或慰藉,抚慰心灵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giảm đau hoặc giảm cảm giác khó chịu

Ease or soothe pain or discomfort

减轻或缓解疼痛或不适

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Emollient(Noun)

ɪmˈɒliənt
ɪˈmɑɫjənt
01

Một tác động làm dịu hoặc an ủi

Relieve or lessen pain or discomfort

一股令人放松或安慰的力量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất làm mềm hoặc làm dịu da hoặc niêm mạc

It has the ability to soften and soothe the skin.

具有柔润肌肤、缓解敏感的功效。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chất phụ gia thêm vào hỗn hợp để làm cho nó dẻo dai hoặc dễ uốn hơn

Provides comfort or consolation, soothing.

带来安慰或劝解,使人平静下来。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa