Bản dịch của từ Emollient trong tiếng Việt
Emollient
AdjectiveNoun

Emollient (Adjective)
ɪmˈɒliənt
ɪˈmɑɫjənt
01
Mang lại sự an ủi hoặc động viên, xoa dịu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giảm hoặc xoa dịu cơn đau hoặc khó chịu
Relieving or reducing pain or discomfort
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Emollient (Noun)
ɪmˈɒliənt
ɪˈmɑɫjənt
01
Giảm bớt hoặc làm giảm cơn đau hoặc sự khó chịu
A soothing or comforting influence
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
