pacifying
pacifying (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pacifying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pacifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pacify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pacified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pacified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pacifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pacifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pacifying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "pacify", có nghĩa là làm dịu, xoa dịu hoặc khôi phục sự bình tĩnh. Trong tiếng Anh, "pacifying" được sử dụng để chỉ hành động làm giảm căng thẳng hoặc xung đột. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, cách phát âm đôi khi có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và ứng dụng nói chung thì tương đồng.