softening
softening (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
softening (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của softening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | soften |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | softened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | softened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | softens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | softening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Softening" là danh từ chỉ quá trình làm cho một vật trở nên mềm hơn hoặc bớt cứng rắn. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự giảm bớt tính khắc nghiệt hoặc cứng rắn trong cách diễn đạt. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn. "Softening" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ sự làm dịu cảm xúc hay sự thay đổi thái độ.