Bản dịch của từ Softening trong tiếng Việt
Softening

Softening (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Softening" là danh từ chỉ quá trình làm cho một vật trở nên mềm hơn hoặc bớt cứng rắn. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự giảm bớt tính khắc nghiệt hoặc cứng rắn trong cách diễn đạt. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn. "Softening" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ sự làm dịu cảm xúc hay sự thay đổi thái độ.
Họ từ
"Softening" là danh từ chỉ quá trình làm cho một vật trở nên mềm hơn hoặc bớt cứng rắn. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự giảm bớt tính khắc nghiệt hoặc cứng rắn trong cách diễn đạt. Phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm, với người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn. "Softening" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để chỉ sự làm dịu cảm xúc hay sự thay đổi thái độ.
