comforting
comforting (Adjective)
Nghĩa 01
Mang lại sự an ủi, làm ai đó cảm thấy bớt buồn bã, lo lắng hoặc đau khổ; tạo cảm giác ấm áp, an tâm.
Giving comfort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của comforting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
comforting an ủi | more comforting thoải mái hơn | most comforting dễ chịu nhất |
Kết hợp từ của comforting (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cùng an ủi hardly comforting | Phản ứng của anh ấy hầu như không an ủi trong cuộc khủng hoảng xã hội. His response was hardly comforting during the social crisis. |
vô cùng an ủi extremely comforting | Nụ cười ấm áp của cô ấy rất an ủi trong buổi tụ họp xã hội. Her warm smile was extremely comforting during the social gathering. |
kỳ lạ an ủi oddly comforting | Cộng đồng hỗ trợ ở trường làm cho bầu không khí thi cảm thấy an ủi. The supportive community at school is oddly comforting during exams. |
không đặc biệt an ủi not particularly comforting | Sự thiếu hỗ trợ xã hội không đặc biệt an ủi. The lack of social support was not particularly comforting. |
tương đối an ủi fairly comforting | Những lời động viên từ người bạn của cô ấy khá an ủi trong những thời điểm khó khăn. Her friend's supportive words were fairly comforting during tough times. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “comforting” có nguồn gốc từ động từ “comfort”, mang nghĩa chỉ sự đem lại cảm giác an ủi, ấm áp và yên tâm cho người khác. Trong tiếng Anh, từ này được dùng để mô tả những điều, hành động hoặc người có khả năng làm giảm bớt lo âu, căng thẳng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "comforting" một cách tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh văn hóa và sở thích cá nhân của người nói.