Bản dịch của từ Comforting trong tiếng Việt
Comforting
Adjective

Comforting (Adjective)
kˈʌmfɚtɪŋ
kˈʌmfɚtɪŋ
01
Mang lại sự an ủi, làm ai đó cảm thấy bớt buồn bã, lo lắng hoặc đau khổ; tạo cảm giác ấm áp, an tâm.
Giving comfort.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
