Bản dịch của từ Relieving trong tiếng Việt

Relieving

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relieving(Noun)

ɹilˈivɪŋ
ɹɪlˈivɪŋ
01

(từ cổ) Một sự thay đổi về màu sắc, hoa văn hoặc chất liệu nhằm làm giảm sự đơn điệu — tức là một điểm nhấn, sự xen kẽ để khiến cái nhìn bớt nhàm chán.

Archaic A change in colour texture etc that relieves monotony.

改变单调的颜色或纹理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Relieving(Adjective)

ɹilˈivɪŋ
ɹɪlˈivɪŋ
01

Mang lại cảm giác nhẹ nhõm, làm bớt lo âu, đau đớn hoặc khó chịu.

That brings relief.

带来轻松感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Relieving(Verb)

ɹilˈivɪŋ
ɹɪlˈivɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “relieve”, nghĩa là đang làm giảm bớt, làm nhẹ đi (cảm giác đau đớn, lo lắng, gánh nặng) hoặc đang giải tỏa, thay phiên (ai đó) khỏi nhiệm vụ.

Present participle and gerund of relieve.

减轻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Relieving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Relieve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Relieved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Relieved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Relieves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Relieving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ