relieving
relieving (Noun)
Nghĩa 01 · (từ cổ) Một sự thay đổi về màu sắc, hoa văn hoặc chất liệu nhằm làm giảm sự đơn điệu — tức là một điểm nhấn, sự xen kẽ để khiến cái nhìn bớt nhàm chán.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
relieving (Adjective)
Nghĩa 01 · Mang lại cảm giác nhẹ nhõm, làm bớt lo âu, đau đớn hoặc khó chịu.
Mang lại cảm giác nhẹ nhõm, làm bớt lo âu, đau đớn hoặc khó chịu.
That brings relief.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
relieving (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “relieve”, nghĩa là đang làm giảm bớt, làm nhẹ đi (cảm giác đau đớn, lo lắng, gánh nặng) hoặc đang giải tỏa, thay phiên (ai đó) khỏi nhiệm vụ.
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “relieve”, nghĩa là đang làm giảm bớt, làm nhẹ đi (cảm giác đau đớn, lo lắng, gánh nặng) hoặc đang giải tỏa, thay phiên (ai đó) khỏi nhiệm vụ.
present participle and gerund of relieve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của relieving (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | relieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | relieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | relieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relieving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "relieving" là dạng phân từ hiện tại của động từ "relieve", có nghĩa là làm giảm bớt hoặc làm dịu đi cảm giác khó chịu hoặc căng thẳng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Mỹ và Mỹ. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách dùng; ví dụ, "relieving" thường xuất hiện nhiều hơn trong các ngữ cảnh y tế ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này thường liên quan đến cảm xúc hay áp lực trong đời sống hàng ngày.