Anh - Việt

Bản dịch của từ Whichever trong tiếng Việt

whichever

Pronoun

whichever (Pronoun)

/hwɪtʃˈɛvɚ/
/ɪtʃˈɛvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Chỉ bất kỳ cái nào trong một tập hợp — không quan trọng là cái nào, miễn là bất kỳ cái nào cũng được.

Irrespective of the ones that no matter which ones.

Ví dụ
Nhóm nào tình nguyện trước sẽ nhận được sự công nhận đặc biệt.Whichever group volunteers first will receive special recognition.
Bất kỳ sáng kiến nào bạn chọn, nó nên có lợi cho cộng đồng.Whichever initiative you choose, it should benefit the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ thay thế) dùng khi chỉ bất kỳ cái nào trong một nhóm; mang nghĩa ‘bất kỳ một’ hoặc ‘cái nào cũng được’ (dùng trong cách nói không trang trọng).

informal Any or either ones.

Ví dụ
Nhà hàng nào chúng ta chọn, tôi sẽ vui lòng đi.Whichever restaurant we choose, I will be happy to go.
Tôi không phiền về bộ phim nào bạn muốn xem tối nay.I don't mind whichever movie you want to watch tonight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh