Bản dịch của từ Culinary trong tiếng Việt
Culinary

Culinary (Adjective)
(thuộc) nấu ăn; liên quan đến việc chế biến, trình bày và kỹ thuật nấu nướng.
Of or for cooking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "culinary" được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến nấu ăn và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này mang nghĩa "thuộc về ẩm thực" và thường được dùng để mô tả nghệ thuật cũng như kỹ năng nấu ăn. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể xuất hiện một số khác biệt vùng miền về phong cách nấu nướng và thuật ngữ liên quan đến thực phẩm.
Họ từ
Từ "culinary" được sử dụng để chỉ các khía cạnh liên quan đến nấu ăn và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này mang nghĩa "thuộc về ẩm thực" và thường được dùng để mô tả nghệ thuật cũng như kỹ năng nấu ăn. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể xuất hiện một số khác biệt vùng miền về phong cách nấu nướng và thuật ngữ liên quan đến thực phẩm.
