specializing
specializing (Verb)
Nghĩa 01
tập trung vào một lĩnh vực, môn học hoặc nghề cụ thể và trở nên thành thạo, chuyên nghiệp trong lĩnh vực đó
to concentrate on and become an expert in a particular subject or business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của specializing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | specialize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | specialized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | specialized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | specializes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | specializing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Specializing" là động từ hiện tại phân từ của "specialize", có nghĩa là tập trung vào một lĩnh vực cụ thể để phát triển kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyên ngành trong học thuật hoặc nghề nghiệp. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt về ngữ cảnh và cách diễn đạt trong một số ngành nghề. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong giáo dục và nghề nghiệp, thể hiện tính chuyên môn.