Bản dịch của từ Confession trong tiếng Việt

Confession

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confession(Noun)

kn̩fˈɛʃn̩
kn̩fˈɛʃn̩
01

Một tuyên bố đặt ra học thuyết tôn giáo thiết yếu.

A statement setting out essential religious doctrine.

Ví dụ
02

Một tuyên bố chính thức thừa nhận rằng một người có tội.

A formal statement admitting that one is guilty of a crime.

Ví dụ

Dạng danh từ của Confession (Noun)

SingularPlural

Confession

Confessions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ