confession
confession (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của confession (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
confession | confessions |
Kết hợp từ của confession (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lời thú tội trước khi chết deathbed confession | Người đàn ông già đã chia sẻ lời thú tội trên giường bệnh về số tiền bị mất. The old man shared his deathbed confession about the missing money. |
tình nguyện thú nhận true confession | Maria đã thừa nhận chân thành về vai trò của cô trong dự án. Maria made a true confession about her role in the project. |
sự thừa nhận công khai public confession | John đã có một lời thú tội công khai về sai lầm của mình trong cuộc họp. John made a public confession about his mistakes during the meeting. |
lời thú tội bị ép buộc coerced confession | Cảnh sát đã có được lời khai bị ép buộc từ John trong cuộc thẩm vấn. The police obtained a coerced confession from John during the interrogation. |
thú nhận hoàn toàn full confession | Cô ấy đã thú nhận hoàn toàn về vai trò của mình trong sự kiện. She made a full confession about her role in the event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "confession" (tiếng Việt: thú tội) thể hiện hành động thừa nhận một lỗi lầm hoặc tội ác, thường đi kèm với cảm giác hối hận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng nghĩa và cách sử dụng tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, "confession" chỉ việc thừa nhận tội lỗi trước linh mục để nhận sự tha thứ, phát huy ý nghĩa tâm linh. Dù có sự khác biệt trong ngữ điệu, nghĩa và cách viết vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.