compliment
compliment (Noun)
Nghĩa 01
Lời nói lịch sự bày tỏ sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ ai đó.
A polite expression of praise or admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của compliment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
compliment | compliments |
Kết hợp từ của compliment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
câu khen ngợi lớn nhất biggest compliment | Nhận được lời khen từ bạn bè là lời khen lớn nhất từng có. Receiving praise from my friends was the biggest compliment ever. |
lời khen ngợi tuyệt vời great compliment | Nhận được một lời khen ngợi lớn làm tăng sự tự tin của tôi trong các sự kiện xã hội. Receiving a great compliment boosts my confidence during social events. |
lời khen tuyệt vời wonderful compliment | Sarah đã nhận được một lời khen tuyệt vời tại sự kiện kết nối hôm qua. Sarah received a wonderful compliment at the networking event yesterday. |
lời khen có ý châm chọc left-handed compliment | Lời khen mỉa mai của cô khiến anh cảm thấy không chắc chắn về khả năng. Her left-handed compliment made him feel uncertain about his abilities. |
lời khen ngợi lớn big compliment | John đã khen ngợi Sarah rất nhiều về kỹ năng thuyết trình của cô ấy. John gave Sarah a big compliment on her presentation skills. |
compliment (Verb)
Nghĩa 01
Khen ngợi hoặc tán dương một cách lịch sự ai đó về điều gì đó; nói lời khen để biểu thị sự đánh giá tốt.
Politely congratulate or praise (someone) for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của compliment (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | compliment |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | complimented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | complimented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | compliments |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | complimenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "compliment" (khen ngợi) đề cập đến việc thể hiện sự tôn trọng hoặc đánh giá tích cực về ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để ca ngợi tính cách, hành động hoặc thành tích của một cá nhân. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể gặp dạng "complimentary" để chỉ sự miễn phí hoặc khuyến mãi, điều này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
