Bản dịch của từ Compliment trong tiếng Việt

Compliment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compliment(Noun)

kˈɒmplɪmənt
ˈkɑmpɫəmənt
01

Một cách diễn đạt lịch sự để khen ngợi hoặc ca ngợi.

A polite expression of praise or admiration

赞美 - 对某人或某事物的恭维或称赞

Ví dụ
02

Một biểu hiện của sự tôn trọng hoặc quý trọng

An expression of respect or esteem

赞美 - 对某人或某事表示的敬意或钦佩

Ví dụ
03

Lời chào lịch sự

A courteous greeting

问候 - 一种礼貌的打招呼方式

Ví dụ

Compliment(Verb)

kˈɒmplɪmənt
ˈkɑmpɫəmənt
01

Một biểu hiện của sự tôn trọng hoặc quý mến

To confer a compliment

恭维 - 发表赞美;表示敬意

Ví dụ
02

Một lời chào lịch sự

To make a courteous remark

恭维 - 说赞美的话;表示敬意

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt lịch sự để khen ngợi hoặc tán dương.

To express praise or admiration for someone

赞美 - 对某人表达钦佩或赞扬

Ví dụ